hedge

/hɛdʒ/
bụi tường

The garden has a beautiful hedge of roses.

Vườn có một bụi tường hồng đẹp.


trang trọng

Một hàng cây được cắt tỉa thành hình dạng nhất định, thường được dùng để bao quanh vườn hoặc khu vực nào đó.

They planted a hedge to mark the boundary of their property.

Họ trồng một bụi tường để đánh dấu ranh giới của tài sản của họ.

Từ này thường được dùng để chỉ hàng cây được cắt tỉa để tạo thành một bức tường tự nhiên.

Tài chính
Tài chính

Một cách để bảo vệ hoặc giảm thiểu rủi ro bằng cách phân tán hoặc phân bổ nguồn lực.

Investors use hedging strategies to protect their portfolios from market volatility.

Những nhà đầu tư sử dụng các chiến lược bảo hiểm để bảo vệ danh mục đầu tư của họ khỏi biến động thị trường.

Trong tài chính, 'hedge' có nghĩa là các hoạt động nhằm giảm thiểu rủi ro.

Cụm từ kết hợp

hedge fundquỹ đầu tư bảo hiểmhedge your betsbảo hiểm cược của mình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hedge your betsthành ngữ
Làm điều gì đó để giảm thiểu rủi ro

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ 'hedge' vì nó có nhiều nghĩa khác nhau.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa nghĩa vật lý và trừu tượng

Nếu 'hedge' dùng trong tài chính, nó có nghĩa là bảo hiểm, còn nếu dùng trong vườn, nó chỉ bụi tường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hecg', có nghĩa là 'bụi tường'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'hedge' có thể dùng trong cả nghĩa vật lý (bụi tường) và nghĩa trừu tượng (bảo hiểm tài chính).

Phân tích từ

hedge
bụi tường hoặc bảo hiểm
root
Từ Điển Anh Việt