hedge
/hɛdʒ/Một hàng cây hoặc bụi được trồng để làm rào hoặc làm cảnh.
The garden had a beautiful hedge of roses.
Vườn có một hàng cây hào hứng đẹp với hoa hồng.
Thường được sử dụng để tạo ra ranh giới hoặc làm cảnh trong vườn.
Một cách để giảm thiểu rủi ro tài chính bằng cách đầu tư vào nhiều loại tài sản khác nhau.
Investors use hedging strategies to protect their portfolios from market volatility.
Những nhà đầu tư sử dụng các chiến lược bảo hiểm để bảo vệ các danh mục đầu tư của họ khỏi sự biến động của thị trường.
Trong tài chính, 'hedge' thường liên quan đến các giao dịch bảo hiểm để giảm thiểu rủi ro.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'hedge' trong tài chính
Khi nói về tài chính, 'hedge' thường liên quan đến các chiến lược để bảo vệ đầu tư khỏi rủi ro.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt nghĩa vật lý và tài chính
Lưu ý rằng 'hedge' có thể là một hàng cây hoặc một chiến lược tài chính, nên cần phân biệt ngữ cảnh.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'rào cây' hoặc 'bụi cây', ban đầu được sử dụng để chỉ hàng cây làm rào, sau đó mở rộng nghĩa trong tài chính.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'hedge' có hai nghĩa chính: một hàng cây hoặc một chiến lược tài chính để giảm thiểu rủi ro.