Looking up...
Một khoảng thời gian kéo dài, thường vài ngày đến vài tuần, với nhiệt độ cao bất thường và độ ẩm thấp, gây khó chịu và có thể ảnh hưởng đến sức khỏe.
The heatwave this summer broke all temperature records.
Đợt nắng nóng mùa hè này đã phá vỡ mọi kỷ lục nhiệt độ.
Thường xuất hiện trong các bản tin thời tiết và báo cáo khí hậu.
Từ ghép của 'heat' (nhiệt) và 'wave' (đợt), xuất hiện lần đầu vào đầu thế kỷ 20 để mô tả một làn sóng nhiệt độ cao.
Dùng để chỉ một giai đoạn kéo dài của nhiệt độ bất thường cao, thường trong mùa hè. Thường xuất hiện trong các bản tin thời tiết và cảnh báo sức khỏe.