heavily
/ˈhɛv.ɪ.li/adverb★Trung cấp— rất nhiều, nặng nề
chung
Một cách nặng nề hoặc với lượng lớn
The box was heavily damaged in the accident.
Hộp bị hư hỏng nặng nề trong tai nạn.
She was heavily criticized for her decision.
Cô ấy bị chỉ trích nặng nề vì quyết định của mình.
💡
Thường dùng để mô tả sự nặng nề, lượng lớn hoặc tác động mạnh mẽ.
Cụm từ kết hợp
heavily armedtrang bị vũ khí nặngheavily influencedbị ảnh hưởng nặng nềheavily populatedđược dân cư đông đúc
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Dùng 'heavily' để mô tả sự nặng nề hoặc lượng lớn trong nhiều tình huống khác nhau.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'heavy'
'Heavily' là một trạng từ, trong khi 'heavy' là một tính từ.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'heavily' bắt nguồn từ từ 'heavy' (nặng) và hậu tố '-ly' (một cách).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự nặng nề, lượng lớn hoặc tác động mạnh mẽ.
Phân tích từ
heavy
nặng
root-ly
một cách
suffixTừ Điển Anh Việt