heating
/ˈhiːtɪŋ/sự làm ấm không gian hoặc vật thể bằng cách cung cấp nhiệt
Turn on the heating before you go to bed.
Bật hệ thống làm ấm trước khi đi ngủ.
Thường dùng để chỉ việc cung cấp nhiệt cho nhà cửa hoặc phương tiện.
sự gia tăng nhiệt độ của một chất hoặc hệ thống
The heating process in a chemical reactor must be carefully controlled.
Quy trình làm ấm trong lò phản ứng hóa học phải được kiểm soát kỹ lưỡng.
Dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật như hóa học, cơ khí.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Giữa 'heating' và 'warming' có sự khác biệt nhỏ, nhưng trong nhiều trường hợp chúng có thể thay thế cho nhau.
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
'Heating' là danh từ, nên thường đi với các động từ như 'turn on' hoặc 'control'.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'heating' bắt nguồn từ động từ 'heat' (làm ấm) với hậu tố '-ing' để chỉ quá trình.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'heating' thường dùng để chỉ hệ thống làm ấm nhà cửa, còn 'warming' có thể dùng cho quá trình làm ấm chung.