heaven

/ˈhɛvən/
nounTrung cấp thiên đường
trang trọng

Thiên đường là nơi được coi là nơi sống của các vị thần, thiên thần hoặc những người được ban phước trong nhiều tôn giáo và văn hóa.

Many people believe that heaven is a place of eternal peace and happiness.

Nhiều người tin rằng thiên đường là nơi có hòa bình và hạnh phúc vĩnh cửu.

💡

Trong nhiều tôn giáo, thiên đường được mô tả là nơi những người tốt sẽ được thưởng thưởng sau khi chết.

thông thường

Thiên đường cũng có thể được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường để chỉ một nơi hoặc tình trạng hoàn hảo, tuyệt vời.

This pizza is heaven!

Bánh pizza này tuyệt vời quá!

💡

Trong ngữ cảnh này, 'heaven' được sử dụng để miêu tả sự hài lòng hoặc sự hạnh phúc cực lớn.

Cụm từ kết hợp

go to heavenđi vào thiên đườngheaven on earththiên đường trên trái đất

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

heaven forbidthành ngữ
chỉ một điều là không được
heaven knowsthành ngữ
chỉ trời biết

💡Mẹo hay

Sử dụng 'heaven' trong ngữ cảnh tôn giáo

Khi nói về tôn giáo, 'heaven' thường được sử dụng để chỉ nơi sống của các vị thần hoặc nơi những người tốt sẽ đi sau khi chết.

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'heaven' để chỉ nơi vật lý

Trong tiếng Anh, 'heaven' không được sử dụng để chỉ một nơi vật lý, mà thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc để miêu tả sự hài lòng cực lớn.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'heaven' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'heofon', có liên quan đến tiếng Đức 'Himmel' và tiếng Hà Lan 'hemel', tất cả đều có nghĩa là 'trời' hoặc 'thiên đường'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'heaven' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc để miêu tả sự hài lòng cực lớn. Trong tiếng Việt, 'thiên đường' có thể được sử dụng tương tự.

Phân tích từ

heav
trời
root
+
-en
điều hoặc nơi
suffix
Từ Điển Anh Việt