Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

lot

/lɒt/
noun★Trung cấp— một lượng lớn
thông thường

Một lượng lớn hoặc số lượng lớn của cái gì đó.

There are a lot of people at the concert.

Có rất nhiều người tại buổi hòa nhạc.

💡

Thường được sử dụng để chỉ số lượng lớn trong các tình huống hàng ngày.

⚖️Luật
trang trọng

Một khu đất hoặc một phần đất được sử dụng cho một mục đích cụ thể.

He bought a lot in the new housing development.

Anh ấy mua một mảnh đất trong khu đô thị mới.

💡

Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc bất động sản, 'lot' thường đề cập đến một khu đất có biên giới rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

a lot ofrất nhiềua lot to do withcó liên quan nhiều đến

Từ đồng nghĩa

manyplentya great deala large amount

Từ trái nghĩa

a littlefewa small amount

Cụm từ liên quan

a lot ofcụm từ
rất nhiều
a lot to do withcụm từ
có liên quan nhiều đến

💡Mẹo hay

Sử dụng 'a lot of'

'A lot of' thường được sử dụng để chỉ số lượng lớn của một cái gì đó. Ví dụ: 'There are a lot of books on the table.' (Có rất nhiều sách trên bàn.)

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'a lot' và 'a lot of'

'A lot' thường được sử dụng với các danh từ không đếm được (uncountable nouns) như 'water', 'money', và 'time'. 'A lot of' thường được sử dụng với các danh từ đếm được (countable nouns) như 'books', 'people', và 'cars'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'lot' có nghĩa là 'số lượng lớn' hoặc 'khu đất'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'lot' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc một đại từ. Khi được sử dụng như một đại từ, nó thường được dùng để chỉ một số lượng lớn hoặc một phần nào đó.

Phân tích từ

lot
số lượng lớn hoặc khu đất
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.