Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. lot

lot

/lɒt/
một lượng lớn

She bought a lot of fruits at the market.

Cô ấy mua rất nhiều trái cây tại chợ.


thông thường

Một lượng lớn hoặc số lượng lớn của cái gì đó.

There are a lot of people at the concert.

Có rất nhiều người tại buổi hòa nhạc.

Thường được sử dụng để chỉ số lượng lớn trong các tình huống hàng ngày.

Luật
trang trọng

Một khu đất hoặc một phần đất được sử dụng cho một mục đích cụ thể.

He bought a lot in the new housing development.

Anh ấy mua một mảnh đất trong khu đô thị mới.

Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc bất động sản, 'lot' thường đề cập đến một khu đất có biên giới rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

a lot ofrất nhiềua lot to do withcó liên quan nhiều đến

Từ đồng nghĩa

manyplentya great deala large amount

Từ trái nghĩa

a littlefewa small amount

Cụm từ liên quan

a lot ofcụm từ
rất nhiều
a lot to do withcụm từ
có liên quan nhiều đến

Mẹo hay

Sử dụng 'a lot of'

'A lot of' thường được sử dụng để chỉ số lượng lớn của một cái gì đó. Ví dụ: 'There are a lot of books on the table.' (Có rất nhiều sách trên bàn.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'a lot' và 'a lot of'

'A lot' thường được sử dụng với các danh từ không đếm được (uncountable nouns) như 'water', 'money', và 'time'. 'A lot of' thường được sử dụng với các danh từ đếm được (countable nouns) như 'books', 'people', và 'cars'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'lot' có nghĩa là 'số lượng lớn' hoặc 'khu đất'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'lot' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc một đại từ. Khi được sử dụng như một đại từ, nó thường được dùng để chỉ một số lượng lớn hoặc một phần nào đó.

Phân tích từ

lot
số lượng lớn hoặc khu đất
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.