Looking up...
Một lượng lớn hoặc số lượng lớn của cái gì đó.
There are a lot of people at the concert.
Có rất nhiều người tại buổi hòa nhạc.
Thường được sử dụng để chỉ số lượng lớn trong các tình huống hàng ngày.
Một khu đất hoặc một phần đất được sử dụng cho một mục đích cụ thể.
He bought a lot in the new housing development.
Anh ấy mua một mảnh đất trong khu đô thị mới.
Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc bất động sản, 'lot' thường đề cập đến một khu đất có biên giới rõ ràng.
'A lot of' thường được sử dụng để chỉ số lượng lớn của một cái gì đó. Ví dụ: 'There are a lot of books on the table.' (Có rất nhiều sách trên bàn.)
'A lot' thường được sử dụng với các danh từ không đếm được (uncountable nouns) như 'water', 'money', và 'time'. 'A lot of' thường được sử dụng với các danh từ đếm được (countable nouns) như 'books', 'people', và 'cars'.
Từ gốc tiếng Anh 'lot' có nghĩa là 'số lượng lớn' hoặc 'khu đất'.
Trong tiếng Anh, 'lot' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc một đại từ. Khi được sử dụng như một đại từ, nó thường được dùng để chỉ một số lượng lớn hoặc một phần nào đó.