Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hamlet

hamlet

/ˈhæmlɪt/
làng nhỏ

The hamlet was surrounded by beautiful countryside.

Làng nhỏ đó được bao quanh bởi cảnh quan đẹp.


trang trọng

Một làng nhỏ, thường có ít hơn một nghìn người, thường nằm ở vùng nông thôn.

The hamlet had only a few dozen houses.

Làng nhỏ chỉ có vài chục ngôi nhà.

Thường được sử dụng để mô tả các cộng đồng nông thôn nhỏ.

văn chương

Trong văn học, một ngôi làng nhỏ hoặc khu định cư nhỏ, thường là bối cảnh cho các câu chuyện hoặc kịch.

Shakespeare's 'Hamlet' is set in the Danish hamlet of Elsinore.

Tác phẩm 'Hamlet' của Shakespeare diễn ra ở làng nhỏ Elsinore của Đan Mạch.

Trong văn học, từ này thường mang ý nghĩa văn học hơn là địa lý.

Cụm từ kết hợp

a quiet hamletmột làng nhỏ yên tĩnhrural hamletlàng nhỏ nông thôn

Từ đồng nghĩa

villagesettlementtownlet

Từ trái nghĩa

citymetropolis

Cụm từ liên quan

hamlet of Elsinorecụm từ
làng nhỏ Elsinore (bối cảnh của vở kịch Hamlet của Shakespeare)

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Trong văn học, 'hamlet' thường được sử dụng để mô tả bối cảnh của các câu chuyện hoặc kịch, đặc biệt là trong các tác phẩm cổ điển.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'hamlet' và 'village'

'Hamlet' thường nhỏ hơn 'village' và thường không có các cơ sở hạ tầng phát triển như làng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'hamlet', có nghĩa là 'ngôi nhà nhỏ' hoặc 'khu định cư nhỏ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả các cộng đồng nhỏ, đặc biệt là ở vùng nông thôn. Trong văn học, nó có thể mang ý nghĩa văn học hơn là địa lý.

Phân tích từ

ham
ngôi nhà
root
+
-let
nhỏ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.