many

/ˈmɛni/
determiner, pronoun, adjectiveCơ bản nhiều
trang trọngthông thường

Số lượng lớn hơn bình thường hoặc mong đợi.

Many people attended the concert last night.

Hàng ngàn người đã tham dự buổi hòa nhạc tối qua.

💡

Dùng để chỉ số lượng lớn, thường hơn một số lượng nhất định.

Cụm từ kết hợp

many peoplenhiều ngườimany timesnhiều lầnmany thingsnhiều thứ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

many acụm từ
một số lượng lớn

💡Mẹo hay

Sử dụng 'many' với danh từ đếm được

'Many' thường dùng với danh từ đếm được (như 'books', 'people'). Với danh từ đếm không được, dùng 'much'.

Quy tắc vàng

Không dùng 'many' với danh từ đếm không được

Dùng 'much' thay cho 'many' khi nói về số lượng của danh từ đếm không được như 'water', 'money'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'manig', có nghĩa là 'nhiều'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng với danh từ đếm được và đếm không được. Có thể dùng với 'of' trước danh từ đếm được.

Từ Điển Anh Việt