goalpost

/ˈɡoʊlpoʊst/
nounTrung cấp
thông thường

Cột gỗ hoặc cột đánh dấu ranh giới của bàn thắng trong bóng đá hoặc các môn thể thao khác.

The referee checked if the ball had crossed the goalpost.

Trọng tài đã kiểm tra xem bóng có vượt qua cột gỗ không.

💡

Trong bóng đá, cột gỗ thường được gọi là 'cột gỗ' hoặc 'cột đánh dấu bàn thắng'.

Cụm từ kết hợp

cross the goalpostvượt qua cột gỗkick past the goalpostđá bóng qua cột gỗ

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bóng đá

Từ 'goalpost' thường được dùng trong bóng đá để chỉ cột đánh dấu bàn thắng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'goalpost' bắt nguồn từ tiếng Anh, kết hợp từ 'goal' (bàn thắng) và 'post' (cột).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'goalpost' thường được dùng trong bóng đá và các môn thể thao liên quan. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'cột gỗ' hoặc 'cột đánh dấu bàn thắng'.

Phân tích từ

goal
bàn thắng
root
+
post
cột
root
Từ Điển Anh Việt