gobble up
/ˈɡɒbəl ʌp/phrasal verb★Trung cấp◆động từ cụm
thông thường
Ăn hoặc tiêu thụ nhanh và nhiều, thường đến mức hết.
He gobbled up the entire pizza in minutes.
Anh ấy đã ăn hết bánh pizza trong vài phút.
The company gobbled up its competitors in the market.
Công ty đã sáp nhập hoặc mua lại tất cả các đối thủ trong thị trường.
💡
Thường dùng để mô tả việc ăn nhanh hoặc tiêu thụ nhanh một lượng lớn.
Cụm từ kết hợp
gobble up foodăn nhanh thức ăngobble up resourcestiêu thụ nhanh tài nguyên
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
eat upđộng từ cụm
ăn hết
devourverb
ăn nhanh và nhiều
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh ăn uống
Thường dùng để mô tả việc ăn nhanh hoặc ăn hết thức ăn.
Sử dụng trong kinh doanh
Có thể dùng để mô tả việc sáp nhập hoặc mua lại nhanh chóng.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho hành động ăn chậm
Không dùng 'gobble up' để mô tả việc ăn chậm hoặc ăn một lượng nhỏ.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'gobble' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'gobelen', có nghĩa là 'ăn nhanh'. 'Up' được thêm vào để nhấn mạnh hành động.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh ăn uống hoặc trong kinh doanh để mô tả việc sáp nhập hoặc mua lại nhanh chóng.
Phân tích từ
gobble
ăn nhanh
verbup
nhấn mạnh hành động
prepositionTừ Điển Anh Việt