Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. goal

goal

/ɡoʊl/
mục tiêu

Her goal is to finish the marathon in under four hours.

Mục tiêu của cô ấy là hoàn thành cuộc đua marathon dưới bốn giờ.


chung

kết quả mong muốn đạt được trong tương lai

The company set clear goals for the next quarter.

Công ty đã đề ra những mục tiêu rõ ràng cho quý tới.

Setting personal goals can improve your productivity.

Đặt ra mục tiêu cá nhân có thể cải thiện năng suất của bạn.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân, học tập, kinh doanh hoặc thể thao.

Thể thao

khung thành (trong thể thao như bóng đá, khúc côn cầu)

He scored a goal in the last minute of the match.

Anh ấy đã ghi bàn thắng trong phút cuối cùng của trận đấu.

Trong thể thao, 'goal' có nghĩa là điểm ghi được khi bóng vào khung thành.

Thể thao

bàn thắng (dưới dạng danh từ đếm được)

The team scored three goals in the first half.

Đội đã ghi ba bàn thắng trong hiệp đầu.

Số nhiều của 'goal' trong ngữ cảnh thể thao là 'goals'.

Cụm từ kết hợp

set a goalđặt mục tiêuachieve a goalđạt được mục tiêulong-term goalmục tiêu dài hạnshort-term goalmục tiêu ngắn hạn

Từ đồng nghĩa

aimobjectivetargetpurposedestination

Từ trái nghĩa

failuresetbackobstacle

Cụm từ liên quan

goal-orientedcụm từ
có định hướng mục tiêu
on targetcụm từ
đúng mục tiêu, đúng hướng

Mẹo hay

Phân biệt 'goal' và 'aim'

'Goal' thường ám chỉ một mục tiêu cụ thể, có thể đo lường được, trong khi 'aim' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả mục đích hoặc hướng đi. Ví dụ: 'My goal is to lose 5kg' (mục tiêu cụ thể) vs 'My aim is to help people' (mục đích chung).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'goal' trong câu

Sau 'goal' thường đi kèm với động từ 'to be' hoặc 'to have' để diễn đạt mục tiêu. Ví dụ: 'Her goal is to...' hoặc 'They have a goal to...'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'gāl', có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'gol' (đường biên giới, điểm kết thúc), có liên hệ với tiếng Na Uy cổ 'mál' (ngôn ngữ, lời nói) và tiếng Đức cổ 'māl' (thời gian, điểm).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'goal' có thể là danh từ đếm được hoặc không đếm được tùy ngữ cảnh. Khi nói về mục tiêu cá nhân hoặc tổ chức, thường dùng số ít (e.g., 'my goal is...'). Trong thể thao, thường dùng số nhiều khi đếm bàn thắng (e.g., 'three goals').

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.