goal

/ɡoʊl/
nounCơ bản mục tiêu
chung

Một mục tiêu hoặc kết quả mong muốn đạt được sau một thời gian hoặc nỗ lực.

The team worked hard to achieve their goal.

Đội đã cố gắng hết sức để đạt được mục tiêu của họ.

💡

Thường được sử dụng trong các hoạt động thể thao, kinh doanh, hoặc cuộc sống hàng ngày.

Thể thao

Trong bóng đá, một bàn thắng được ghi khi bóng được đưa vào lưới đối phương.

The striker scored a goal in the last minute.

Tiền đạo ghi bàn trong phút cuối cùng.

💡

Trong tiếng Anh, từ 'goal' cũng có thể được sử dụng như một động từ, nghĩa là 'ghi bàn'.

Cụm từ kết hợp

set a goalđặt một mục tiêuachieve a goalđạt được một mục tiêuscore a goalghi bàn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

kick a goalcụm từ
ghi bàn trong bóng đá

💡Mẹo hay

Sử dụng 'goal' trong bóng đá

Trong bóng đá, 'goal' thường được sử dụng để chỉ một bàn thắng hoặc hành động ghi bàn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'goal' và 'aim'

'Goal' thường được sử dụng để chỉ một mục tiêu cụ thể và có thể đo lường được, trong khi 'aim' có thể được sử dụng để chỉ một mục tiêu chung hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'goal' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'gole', có nghĩa là 'mục tiêu' hoặc 'kết quả'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'goal' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc một động từ. Khi được sử dụng như một động từ, nó thường liên quan đến việc ghi bàn trong bóng đá.

Từ Điển Anh Việt