Loading...
Loading...
Mục tiêu hoặc kết quả mong muốn đạt được.
His goal is to become a doctor.
Mục tiêu của anh ấy là trở thành một bác sĩ.
The team worked hard to achieve their goal.
Đội đã cố gắng hết sức để đạt được mục tiêu của họ.
Thường dùng trong bối cảnh cá nhân hoặc chuyên nghiệp.
Mục tiêu trong bóng đá hoặc các môn thể thao khác.
The striker scored a goal in the last minute.
Tiền đạo ghi bàn trong phút cuối cùng.
The goalkeeper saved the goal.
Thủ môn đã cản phá được bàn thắng.
Trong bóng đá, 'goal' có thể là hành động ghi bàn hoặc khu vực ghi bàn.
Trong bóng đá, 'goal' có thể là hành động ghi bàn hoặc khu vực ghi bàn. Ví dụ: 'He scored a goal' (Anh ấy đã ghi bàn) hoặc 'The ball went into the goal' (Quả bóng vào lưới).
'Goal' thường dùng cho mục tiêu dài hạn hoặc kết quả cuối cùng, còn 'aim' có thể dùng cho mục tiêu ngắn hạn hoặc hướng đi. Ví dụ: 'His goal is to become a doctor' (Mục tiêu của anh ấy là trở thành bác sĩ) và 'His aim is to pass the exam' (Mục tiêu của anh ấy là đỗ kỳ thi).
Từ gốc tiếng Anh, từ 'goal' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'gale', có nghĩa là 'khu vực' hoặc 'vùng đất'.
Trong tiếng Anh, 'goal' có thể dùng để chỉ mục tiêu hoặc bàn thắng trong bóng đá. Trong tiếng Việt, 'mục tiêu' thường dùng cho ý nghĩa đầu tiên, còn 'bàn thắng' dùng cho ý nghĩa trong bóng đá.