Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. glove

glove

/ɡlʌv/

What does "glove" mean in Vietnamese?

găng tay

She put on her gloves before going outside in the snow.

Cô ấy đeo găng tay trước khi ra ngoài trong tuyết.


How to use "glove" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

neutral

vật dụng bằng da, vải hoặc vật liệu khác, thường có hình dạng bàn tay, dùng để bảo vệ bàn tay khỏi lạnh, bẩn hoặc chấn thương

Baseball players wear gloves to catch the ball.

Cầu thủ bóng chày đeo găng tay để bắt bóng.

I need a pair of thick gloves for gardening.

Tôi cần một đôi găng tay dày để làm vườn.

Từ này thường được sử dụng ở số ít (glove) hoặc số nhiều (gloves).

Cụm từ kết hợp

wear glovesđeo găng tayput on glovesđeo găng taytake off glovescởi găng tayrubber glovesgăng tay cao suwinter glovesgăng tay mùa đông

Từ đồng nghĩa

mittmitten

Mẹo hay

Phân biệt glove và mitten

'Glove' có ngón tay riêng biệt, thường dùng trong thể thao hoặc công việc đòi hỏi độ chính xác. 'Mitten' có ngón chung, thường dùng trong mùa đông để giữ ấm hơn.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng glove trong câu

Luôn sử dụng 'glove' ở dạng số nhiều (gloves) khi nói về một đôi găng tay. Ví dụ: 'Put on your gloves.' (Đeo găng tay của bạn.)

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'glōf', có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'klōva' (bảo vệ bàn tay), liên quan đến tiếng Na Uy cổ 'klove' (móng vuốt).

Ghi chú sử dụng

Găng tay thường được sử dụng trong thể thao (bóng chày, quyền Anh), công việc (xây dựng, y tế) hoặc trong thời tiết lạnh giá. Trong tiếng Anh, 'glove' thường chỉ găng tay có ngón riêng biệt, trong khi 'mitten' chỉ găng tay có ngón chung.

Phân tích từ

glove
găng tay
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.