Looking up...
She put on her gloves before going outside in the snow.
Cô ấy đeo găng tay trước khi ra ngoài trong tuyết.
vật dụng bằng da, vải hoặc vật liệu khác, thường có hình dạng bàn tay, dùng để bảo vệ bàn tay khỏi lạnh, bẩn hoặc chấn thương
Baseball players wear gloves to catch the ball.
Cầu thủ bóng chày đeo găng tay để bắt bóng.
I need a pair of thick gloves for gardening.
Tôi cần một đôi găng tay dày để làm vườn.
Từ này thường được sử dụng ở số ít (glove) hoặc số nhiều (gloves).
'Glove' có ngón tay riêng biệt, thường dùng trong thể thao hoặc công việc đòi hỏi độ chính xác. 'Mitten' có ngón chung, thường dùng trong mùa đông để giữ ấm hơn.
Luôn sử dụng 'glove' ở dạng số nhiều (gloves) khi nói về một đôi găng tay. Ví dụ: 'Put on your gloves.' (Đeo găng tay của bạn.)
Từ tiếng Anh cổ 'glōf', có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'klōva' (bảo vệ bàn tay), liên quan đến tiếng Na Uy cổ 'klove' (móng vuốt).
Găng tay thường được sử dụng trong thể thao (bóng chày, quyền Anh), công việc (xây dựng, y tế) hoặc trong thời tiết lạnh giá. Trong tiếng Anh, 'glove' thường chỉ găng tay có ngón riêng biệt, trong khi 'mitten' chỉ găng tay có ngón chung.