Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

glory

/ˈɡlɔːri/
noun★Trung cấp— vinh quang
trang trọng

Vinh quang, danh dự cao quý, sự vinh hiển.

He achieved glory through his heroic deeds.

Anh ta đạt được vinh quang nhờ những hành động anh hùng của mình.

💡

Thường dùng để mô tả sự vinh hiển, danh dự cao quý trong lịch sử hoặc trong các thành tích lớn.

thông thường

Sự vinh hiển, sự nổi tiếng.

The team basked in the glory of their victory.

Đội bóng đã ngâm mình trong vinh quang của chiến thắng.

💡

Thường dùng để mô tả sự vinh hiển hoặc sự nổi tiếng trong các hoạt động thể thao hoặc nghệ thuật.

Cụm từ kết hợp

bring glory tomang lại vinh quang choin all its glorytrong toàn bộ vinh quang của nó

Từ đồng nghĩa

honorprestigerenownfame

Từ trái nghĩa

shamedisgracehumiliation

Cụm từ liên quan

glory dayscụm từ
thời kỳ vinh quang

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh lịch sử

Từ 'glory' thường dùng để mô tả sự vinh hiển trong lịch sử, như trong các chiến thắng quân sự hoặc các thành tích lớn.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng trong bối cảnh tiêu cực

Từ 'glory' không dùng để mô tả các tình huống tiêu cực hoặc xấu.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'gloria', có nghĩa là 'sự vinh hiển, sự ca ngợi'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'glory' thường dùng để mô tả sự vinh hiển, danh dự cao quý, hoặc sự nổi tiếng. Nó có thể dùng trong các bối cảnh lịch sử, thể thao, hoặc nghệ thuật.

Phân tích từ

glor
vinh quang, danh dự
root
+
-y
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.