Looking up...
Vinh quang, danh dự cao quý, sự vinh hiển.
He achieved glory through his heroic deeds.
Anh ta đạt được vinh quang nhờ những hành động anh hùng của mình.
Thường dùng để mô tả sự vinh hiển, danh dự cao quý trong lịch sử hoặc trong các thành tích lớn.
Sự vinh hiển, sự nổi tiếng.
The team basked in the glory of their victory.
Đội bóng đã ngâm mình trong vinh quang của chiến thắng.
Thường dùng để mô tả sự vinh hiển hoặc sự nổi tiếng trong các hoạt động thể thao hoặc nghệ thuật.
Từ 'glory' thường dùng để mô tả sự vinh hiển trong lịch sử, như trong các chiến thắng quân sự hoặc các thành tích lớn.
Từ 'glory' không dùng để mô tả các tình huống tiêu cực hoặc xấu.
Từ gốc Latin 'gloria', có nghĩa là 'sự vinh hiển, sự ca ngợi'.
Từ 'glory' thường dùng để mô tả sự vinh hiển, danh dự cao quý, hoặc sự nổi tiếng. Nó có thể dùng trong các bối cảnh lịch sử, thể thao, hoặc nghệ thuật.