Looking up...
The sunset over the ocean was a glorious sight.
Bình minh trên biển là một cảnh tượng huy hoàng.
tráng lệ, lộng lẫy, đầy vẻ huy hoàng
The team celebrated their glorious victory.
Đội đã ăn mừng chiến thắng huy hoàng của mình.
Thường dùng để miêu tả thành tựu, cảnh vật hoặc khoảnh khắc tráng lệ, đáng tự hào.
tuyệt vời, đáng ngưỡng mộ
She has a glorious singing voice.
Cô ấy có một giọng hát tuyệt vời.
Dùng để ca ngợi phẩm chất hoặc khả năng xuất sắc.
'Glorious' nhấn mạnh sự huy hoàng, tự hào, thường liên quan đến thành tựu hoặc khoảnh khắc quan trọng. 'Magnificent' nhấn mạnh vẻ đẹp lộng lẫy, tráng lệ về mặt thẩm mỹ (ví dụ: 'a magnificent palace').
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự huy hoàng, tráng lệ, hoặc đáng tự hào trong một bối cảnh trang trọng, lịch sử, hoặc cảm xúc mạnh mẽ. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường.
Từ tiếng Latin *gloriosus* (đầy vinh quang), bắt nguồn từ *gloria* (vinh quang, danh dự). Xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 14.
Thường đi kèm với các danh từ chỉ thành tựu, sự kiện quan trọng hoặc cảnh vật tráng lệ. Không dùng để miêu tả người một cách trực tiếp (ví dụ: không nói 'a glorious person' trừ khi ám chỉ phẩm chất xuất chúng).