globalization

/ˌɡloʊbəlaɪˈzeɪʃən/
nounTrung cấp toàn cầu hóa
trang trọng

Quá trình mở rộng giao lưu kinh tế, văn hóa, xã hội trên phạm vi toàn cầu, dẫn đến sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia.

The effects of globalization can be seen in the spread of technology and cultural trends.

Tác động của toàn cầu hóa có thể thấy rõ qua sự lan rộng của công nghệ và xu hướng văn hóa.

💡

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh tế, chính trị và xã hội học.

Cụm từ kết hợp

economic globalizationtoàn cầu hóa kinh tếcultural globalizationtoàn cầu hóa văn hóaglobalization processquá trình toàn cầu hóa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Phân biệt 'globalization' và 'internationalization'

'Globalization' nhấn mạnh sự thống nhất toàn cầu (ví dụ: thương hiệu toàn cầu như McDonald's), trong khi 'internationalization' chỉ việc mở rộng hoạt động ra nước ngoài (ví dụ: một công ty xuất khẩu sản phẩm sang nhiều nước).

📖Nguồn gốc từ

Từ 'global' (thuộc về toàn cầu) + hậu tố '-ization' (quá trình biến đổi), xuất hiện vào thế kỷ 20, phản ánh sự mở rộng của các mối quan hệ xuyên quốc gia.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo chí và học thuật. Có thể thay thế bằng 'hội nhập toàn cầu' trong một số ngữ cảnh.

Phân tích từ

global
thuộc về toàn cầu
root
+
-ization
hậu tố chỉ quá trình biến đổi
suffix
Từ Điển Anh Việt