girl

/ɡɜːrl/
cô gái

She is a smart girl.

Cô ấy là một cô gái thông minh.


neutral

Cô bé chưa trưởng thành, thường chỉ người nữ trẻ tuổi.

The girl was playing in the park.

Cô bé đang chơi trong công viên.

Trong tiếng Việt, 'girl' thường dịch là 'cô gái', nhưng trong một số ngữ cảnh không chính thức có thể dùng 'gái'.

Cụm từ kết hợp

young girlcô gái trẻgirl friendbạn gáigirl powersức mạnh phụ nữ
Từ Điển Anh Việt