Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

gig

/ɡɪɡ/
noun★Trung cấp— công việc tạm thời
thông thường

Một công việc tạm thời hoặc hợp đồng ngắn hạn, thường liên quan đến việc làm tự do hoặc làm thêm.

He found a gig playing guitar at a local bar.

Anh ấy tìm được một công việc chơi guitar ở một quán bar địa phương.

Freelancers often look for gigs on online platforms.

Những người làm việc tự do thường tìm kiếm công việc tạm thời trên các nền tảng trực tuyến.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc tự do hoặc công việc ngắn hạn.

thông thường

Một buổi biểu diễn hoặc sự kiện âm nhạc, thường ngắn hạn.

The band has a gig at the festival this weekend.

Nhóm nhạc có một buổi biểu diễn tại lễ hội vào cuối tuần này.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc.

Cụm từ kết hợp

get a gignhận một công việc tạm thờiplay a gigtham gia một buổi biểu diễnfreelance gigcông việc tự do

Từ đồng nghĩa

temporary jobfreelance workshort-term job

Từ trái nghĩa

full-time jobpermanent position

Cụm từ liên quan

gig economycụm từ
kinh tế tự do

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác ngữ cảnh

Từ 'gig' thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc tự do hoặc công việc ngắn hạn, không phải là công việc chính thức dài hạn.

📖Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'gige' có nghĩa là 'một công việc nhỏ' hoặc 'một nhiệm vụ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'gig' thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc tự do hoặc công việc ngắn hạn, đặc biệt là trong ngành âm nhạc và công nghệ.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.