girl dinner

/ɡɜːrl ˈdɪnər/
noun phraseTrung cấp
thông thường

Một bữa ăn đơn giản, thường là một bữa ăn nhẹ hoặc một món ăn dễ làm, thường được ăn một mình, đặc biệt là bởi những người trẻ tuổi hoặc phụ nữ.

After a long day, she made a girl dinner of pasta and a salad.

Sau một ngày dài, cô ấy nấu một bữa ăn nhẹ bao gồm pasta và một salad.

His idea of a girl dinner is a bowl of cereal.

Theo anh ấy, một bữa ăn nhẹ của một cô gái là một bát cereal.

💡

Thường được sử dụng để mô tả một bữa ăn đơn giản, dễ làm và thường được ăn một mình.

Cụm từ kết hợp

prepare a girl dinnerchuẩn bị một bữa ăn nhẹ của một cô gáieat a girl dinnerăn một bữa ăn nhẹ của một cô gái

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

boy dinnercụm từ
một bữa ăn đơn giản của một cậu bé

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông tục hoặc trên mạng xã hội.

📖Nguồn gốc từ

Thường được sử dụng trong văn hóa internet để mô tả một bữa ăn đơn giản và dễ làm, đặc biệt là bởi những người trẻ tuổi hoặc phụ nữ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục hoặc trên mạng xã hội để mô tả một bữa ăn đơn giản và dễ làm.

Từ Điển Anh Việt