Looking up...
Hồn của một người đã chết, thường được mô tả là một hình ảnh không thể nhìn thấy hoặc cảm nhận được.
She claimed to have seen a ghost in the attic.
Cô ấy tuyên bố đã nhìn thấy một hồn ma trong tầng lầu.
Trong văn hóa phương Tây, hồn ma thường được liên kết với các câu chuyện kinh dị hoặc siêu nhiên.
Một người hoặc vật hiện diện mà không được nhìn thấy hoặc nhận thức rõ ràng.
He was like a ghost in the office, always there but never noticed.
Anh ấy giống như một hồn ma trong văn phòng, luôn ở đó nhưng không bao giờ được chú ý.
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyển nghĩa để mô tả sự vắng mặt hoặc không được chú ý.
Từ 'ghost' thường được sử dụng trong các câu chuyện kinh dị hoặc siêu nhiên để mô tả hồn ma.
Từ 'ghost' không được sử dụng trong các văn bản chính thống hoặc chuyên ngành.
Từ tiếng Anh 'ghost' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gāst', có nghĩa là 'hồn, linh hồn'. Nó cũng liên quan đến từ tiếng Đức 'Geist' và tiếng Hà Lan 'geest'.
Từ 'ghost' thường được sử dụng trong các câu chuyện kinh dị hoặc siêu nhiên. Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh chuyển nghĩa để mô tả sự vắng mặt hoặc không được chú ý.