gibberish
lời nói vô nghĩaHe was talking gibberish after the accident.
Anh ấy nói toàn lời vô nghĩa sau vụ tai nạn.
lời nói hoặc văn bản không rõ ràng, vô nghĩa, khó hiểu
The professor's lecture was full of technical gibberish that confused everyone.
Bài giảng của giáo sư toàn là thuật ngữ kỹ thuật vô nghĩa khiến mọi người bối rối.
Thường dùng để chỉ lời nói hoặc văn bản không có nghĩa rõ ràng, có thể do say rượu, mệt mỏi, hoặc nói nhanh không rõ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'gibberish' và 'nonsense'
'Gibberish' thường ám chỉ lời nói/văn bản không rõ ràng, khó hiểu, trong khi 'nonsense' có thể chỉ bất kỳ điều gì vô nghĩa, không nhất thiết phải là lời nói.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'gibber' (nói lắp bắp) + hậu tố '-ish' (có tính chất của). Xuất hiện vào thế kỷ 16.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc tiêu cực để chỉ điều gì đó vô nghĩa. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.