gibberish

/ˈdʒɪbərɪʃ/
lời nói vô nghĩa

He was talking gibberish after the accident.

Anh ấy nói toàn lời vô nghĩa sau vụ tai nạn.


thông thường

lời nói hoặc văn bản không rõ ràng, vô nghĩa, khó hiểu

The professor's lecture was full of technical gibberish that confused everyone.

Bài giảng của giáo sư toàn là thuật ngữ kỹ thuật vô nghĩa khiến mọi người bối rối.

Thường dùng để chỉ lời nói hoặc văn bản không có nghĩa rõ ràng, có thể do say rượu, mệt mỏi, hoặc nói nhanh không rõ.

Cụm từ kết hợp

speak gibberishnói lời vô nghĩaa load of gibberishtoàn là chuyện vô nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'gibberish' và 'nonsense'

'Gibberish' thường ám chỉ lời nói/văn bản không rõ ràng, khó hiểu, trong khi 'nonsense' có thể chỉ bất kỳ điều gì vô nghĩa, không nhất thiết phải là lời nói.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'gibber' (nói lắp bắp) + hậu tố '-ish' (có tính chất của). Xuất hiện vào thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc tiêu cực để chỉ điều gì đó vô nghĩa. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Từ Điển Anh Việt