For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

gift

/ɡɪft/
noun★Cơ bản
trang trọng

món quà

She gave him a gift on his birthday.

Cô ấy tặng anh ấy một món quà vào sinh nhật của anh ấy.

thông thường

tài năng, khả năng

He has a gift for music.

Anh ấy có tài năng về âm nhạc.

Cụm từ kết hợp

gift cardthẻ quà tặnggift certificatechứng chỉ quà tặng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

a gift from the godsthành ngữ
một món quà từ các vị thần

💡Mẹo hay

Lưu ý về ngữ cảnh

Từ 'gift' có thể có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'gift' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gift', có nghĩa là 'món quà' hoặc 'điều gì đó được cho'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'gift' thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ trang trọng đến không trang trọng.

✎ Ghi chú vào May 26, 2026EN → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →