gift

/ɡɪft/
nounCơ bản quà tặng
trang trọngthông thường

Một vật phẩm được tặng cho ai đó như một biểu hiện của tình cảm, sự tôn trọng hoặc để kỷ niệm một sự kiện đặc biệt.

He received a gift from his boss on his last working day.

Anh ấy nhận được một món quà từ sếp vào ngày làm việc cuối cùng của mình.

💡

Từ này thường được sử dụng trong các dịp lễ, sinh nhật, hoặc để thể hiện lòng biết ơn.

Cụm từ kết hợp

gift cardthẻ quà tặnggift shopcửa hàng quà tặnggift wrapbọc quà

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

gift of the gabthành ngữ
kỹ năng nói chuyện tốt

💡Mẹo hay

Sử dụng 'gift' trong các dịp đặc biệt

Từ 'gift' thường được sử dụng trong các dịp lễ, sinh nhật, hoặc để thể hiện lòng biết ơn.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'gift' với 'present'

'Gift' và 'present' đều có nghĩa là 'quà tặng', nhưng 'gift' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'gift' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gift', có nghĩa là 'quà tặng'. Nó cũng có liên quan đến từ 'give' (tặng).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'gift' thường được sử dụng để chỉ một món quà vật chất. Trong tiếng Việt, từ 'quà tặng' được sử dụng rộng rãi hơn.

Phân tích từ

gift
quà tặng
root
Từ Điển Anh Việt