Looking up...
Cho thấy rõ ràng hoặc cho biết một điều gì đó một cách rõ ràng và dễ hiểu.
The economic data gave a clear indication of a coming recession.
Dữ liệu kinh tế đã cho thấy rõ ràng một cuộc suy thoái kinh tế sắp xảy ra.
Her body language gave a clear indication that she was not interested.
Thể hiện ngôn ngữ của cô ấy đã cho thấy rõ ràng rằng cô ấy không quan tâm.
Thường được sử dụng để mô tả một dấu hiệu hoặc tín hiệu rõ ràng về một tình huống hoặc kết quả.
Câu này thường được sử dụng trong các bài báo, nghiên cứu khoa học, hoặc các tình huống chuyên nghiệp để mô tả một kết quả hoặc dấu hiệu rõ ràng.
Khi sử dụng câu này, hãy đảm bảo rằng thông tin bạn muốn truyền đạt thực sự rõ ràng và chính xác để tránh hiểu nhầm.
Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng là một cách diễn đạt thông thường trong tiếng Anh để mô tả sự rõ ràng trong việc truyền đạt thông tin.
Thường được sử dụng trong các bài báo, nghiên cứu khoa học, hoặc các tình huống chuyên nghiệp để mô tả một kết quả hoặc dấu hiệu rõ ràng.