give a clue
/ɡɪv ə kluː/Cho biết một gợi ý hoặc thông tin nhỏ để giúp ai đó hiểu hoặc giải quyết một vấn đề.
She gave me a clue about the surprise party.
Cô ấy đã cho tôi một gợi ý về bữa tiệc bất ngờ.
The detective gave a clue to solve the mystery.
Cảnh sát đã cho một gợi ý để giải quyết bí ẩn.
Thường được sử dụng trong các trò chơi, giải đố hoặc tình huống cần thông tin nhỏ để tiếp tục.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong trò chơi
Cụm từ này thường được sử dụng trong các trò chơi hoặc giải đố để cho người chơi một gợi ý nhỏ.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống thông thường hoặc giải trí, không phù hợp cho các ngữ cảnh nghiêm túc.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, 'give' (cho) và 'clue' (gợi ý) kết hợp để tạo thành một cụm từ thông dụng.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các trò chơi, giải đố hoặc tình huống cần thông tin nhỏ để tiếp tục.