Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. girlfriend

girlfriend

/ˈgɜːlfrɛnd/
người yêu

She is my girlfriend.

Cô ấy là người yêu của tôi.


thông thường

Một người phụ nữ mà một người đàn ông đang có mối quan hệ tình cảm với.

They have been dating for two years and she is his girlfriend.

Họ đã hẹn hò trong hai năm và cô ấy là bạn gái của anh ấy.

Thường dùng để chỉ mối quan hệ tình cảm giữa một người đàn ông và một người phụ nữ.

thông thường

Một người phụ nữ mà một người phụ nữ khác đang có mối quan hệ tình cảm với.

She introduced her girlfriend to her family.

Cô ấy đã giới thiệu người yêu của mình với gia đình.

Trong ngữ cảnh này, từ này cũng có thể dùng để chỉ mối quan hệ đồng tính nữ.

Cụm từ kết hợp

boyfriend and girlfriendbạn trai và bạn gáiex-girlfriendcựu bạn gáigirlfriend materialphù hợp làm bạn gái

Từ đồng nghĩa

partnersignificant otherlover

Từ trái nghĩa

boyfriend

Cụm từ liên quan

to have a girlfriendcụm từ
có một người yêu
to be girlfriend and boyfriendcụm từ
đang hẹn hò

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'girlfriend' thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi nói về mối quan hệ tình cảm.

Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn

Từ 'girlfriend' khác với 'girl friend' (bạn gái, bạn thân).

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'girl' (cô gái) và 'friend' (bạn), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'girlfriend' thường dùng để chỉ người yêu của một người đàn ông. Tuy nhiên, nó cũng có thể dùng để chỉ mối quan hệ đồng tính nữ.

Phân tích từ

girl
cô gái
root
+
friend
bạn
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.