girlfriend

/ˈgɜːlfrɛnd/
nounCơ bản người yêu
thông thường

Một người phụ nữ mà một người đàn ông đang có mối quan hệ tình cảm với.

They have been dating for two years and she is his girlfriend.

Họ đã hẹn hò trong hai năm và cô ấy là bạn gái của anh ấy.

💡

Thường dùng để chỉ mối quan hệ tình cảm giữa một người đàn ông và một người phụ nữ.

thông thường

Một người phụ nữ mà một người phụ nữ khác đang có mối quan hệ tình cảm với.

She introduced her girlfriend to her family.

Cô ấy đã giới thiệu người yêu của mình với gia đình.

💡

Trong ngữ cảnh này, từ này cũng có thể dùng để chỉ mối quan hệ đồng tính nữ.

Cụm từ kết hợp

boyfriend and girlfriendbạn trai và bạn gáiex-girlfriendcựu bạn gáigirlfriend materialphù hợp làm bạn gái

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'girlfriend' thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi nói về mối quan hệ tình cảm.

Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn

Từ 'girlfriend' khác với 'girl friend' (bạn gái, bạn thân).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'girl' (cô gái) và 'friend' (bạn), bắt nguồn từ tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'girlfriend' thường dùng để chỉ người yêu của một người đàn ông. Tuy nhiên, nó cũng có thể dùng để chỉ mối quan hệ đồng tính nữ.

Phân tích từ

girl
cô gái
root
+
friend
bạn
root
Từ Điển Anh Việt