Looking up...
She is my girlfriend.
Cô ấy là người yêu của tôi.
Một người phụ nữ mà một người đàn ông đang có mối quan hệ tình cảm với.
They have been dating for two years and she is his girlfriend.
Họ đã hẹn hò trong hai năm và cô ấy là bạn gái của anh ấy.
Thường dùng để chỉ mối quan hệ tình cảm giữa một người đàn ông và một người phụ nữ.
Một người phụ nữ mà một người phụ nữ khác đang có mối quan hệ tình cảm với.
She introduced her girlfriend to her family.
Cô ấy đã giới thiệu người yêu của mình với gia đình.
Trong ngữ cảnh này, từ này cũng có thể dùng để chỉ mối quan hệ đồng tính nữ.
Từ 'girlfriend' thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi nói về mối quan hệ tình cảm.
Từ 'girlfriend' khác với 'girl friend' (bạn gái, bạn thân).
Từ ghép từ 'girl' (cô gái) và 'friend' (bạn), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Trong tiếng Anh, từ 'girlfriend' thường dùng để chỉ người yêu của một người đàn ông. Tuy nhiên, nó cũng có thể dùng để chỉ mối quan hệ đồng tính nữ.