Looking up...
The software is now fully developed and ready for release.
Phần mềm đã hoàn thiện và sẵn sàng phát hành.
Đã hoàn thiện, phát triển đầy đủ, đạt đến mức tối ưu hoặc hoàn hảo.
Her skills are fully developed through years of practice.
Kỹ năng của cô ấy đã hoàn thiện sau nhiều năm luyện tập.
The country's infrastructure is not yet fully developed.
Hệ thống cơ sở hạ tầng của quốc gia này chưa hoàn thiện.
Thường dùng để mô tả sự hoàn thiện về kỹ năng, công nghệ, hoặc cơ sở hạ tầng.
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, kinh tế, hoặc phát triển cá nhân.
Từ ghép từ 'fully' (hoàn toàn) và 'developed' (đã phát triển).
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, kinh tế, hoặc phát triển cá nhân.