full-force

/fʊl fɔrs/
adjectiveTrung cấp với sức mạnh toàn bộ
thông thường

Với sức mạnh, năng lượng hoặc sự tập trung tối đa.

She ran the marathon with full-force, determined to finish.

Cô ấy chạy marathon với sức mạnh toàn bộ, quyết tâm hoàn thành.

The storm hit the coast with full-force.

Cơn bão đã tấn công bờ biển với sức mạnh toàn bộ.

💡

Thường dùng để mô tả sự nỗ lực, năng lượng hoặc tác động mạnh mẽ.

Cụm từ kết hợp

attack with full-forcetấn công với sức mạnh toàn bộhit with full-forcetấn công với sức mạnh toàn bộ

Cụm từ liên quan

go all outcụm từ
nỗ lực hết sức
give it your allcụm từ
nỗ lực hết mình

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Thường dùng để mô tả sự nỗ lực hoặc tác động mạnh mẽ, không dùng cho những tình huống tiêu cực.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'full' (toàn bộ) và 'force' (sức mạnh), bắt nguồn từ tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, chiến tranh, hoặc các tình huống yêu cầu sự nỗ lực tối đa.

Phân tích từ

full
toàn bộ
root
+
force
sức mạnh
root
Từ Điển Anh Việt