Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

fund

/fʌnd/
noun★Trung cấp— quỹ
trang trọng

Tài chính được dành riêng cho một mục đích cụ thể, thường được quản lý bởi tổ chức hoặc cơ quan.

She donated money to a charity fund.

Cô ấy đã quyên góp tiền cho quỹ từ thiện.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, từ thiện hoặc quản lý dự án.

trang trọng

Số tiền hoặc tài sản được dành riêng cho một mục đích cụ thể, như học bổng, nghiên cứu hoặc dự án.

The research fund supported innovative projects.

Quỹ nghiên cứu đã hỗ trợ các dự án sáng tạo.

💡

Có thể được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

fund managementquản lý quỹcharity fundquỹ từ thiệnresearch fundquỹ nghiên cứu

Từ đồng nghĩa

reservepoolendowment

Từ trái nghĩa

debtdeficit

Cụm từ liên quan

fund raisingcụm từ
việc gây quỹ
fund allocationcụm từ
phân bổ quỹ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính

Từ 'fund' thường được sử dụng để đề cập đến tài chính hoặc tài sản được dành riêng cho một mục đích cụ thể.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'found'

Từ 'fund' là danh từ, trong khi 'found' là động từ có nghĩa là 'tìm thấy'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'fund', có nghĩa là 'tài sản hoặc số tiền được dành riêng cho một mục đích cụ thể'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'fund' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, từ thiện hoặc quản lý dự án. Nó có thể đề cập đến một khoản tiền hoặc tài sản được dành riêng cho một mục đích cụ thể.

Phân tích từ

fund
quỹ
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.