Looking up...
Tài chính được dành riêng cho một mục đích cụ thể, thường được quản lý bởi tổ chức hoặc cơ quan.
She donated money to a charity fund.
Cô ấy đã quyên góp tiền cho quỹ từ thiện.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, từ thiện hoặc quản lý dự án.
Số tiền hoặc tài sản được dành riêng cho một mục đích cụ thể, như học bổng, nghiên cứu hoặc dự án.
The research fund supported innovative projects.
Quỹ nghiên cứu đã hỗ trợ các dự án sáng tạo.
Có thể được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc kinh doanh.
Từ 'fund' thường được sử dụng để đề cập đến tài chính hoặc tài sản được dành riêng cho một mục đích cụ thể.
Từ 'fund' là danh từ, trong khi 'found' là động từ có nghĩa là 'tìm thấy'.
Từ gốc tiếng Anh 'fund', có nghĩa là 'tài sản hoặc số tiền được dành riêng cho một mục đích cụ thể'.
Từ 'fund' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, từ thiện hoặc quản lý dự án. Nó có thể đề cập đến một khoản tiền hoặc tài sản được dành riêng cho một mục đích cụ thể.