Looking up...
Có khả năng hoạt động như dự định, thực hiện được chức năng của nó.
The machine is functional after the repair.
Cỗ máy hoạt động được sau khi sửa chữa.
Thường dùng để mô tả vật dụng, phần mềm, hệ thống có thể hoạt động bình thường.
Có tính thực tiễn, hữu ích trong cuộc sống hàng ngày.
She prefers functional clothing that's both stylish and comfortable.
Cô ấy thích quần áo có tính thực tiễn, vừa thời trang vừa thoải mái.
Dùng để mô tả đồ vật hoặc thiết kế có tính thực tiễn.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'functional' thường dùng để mô tả phần mềm hoặc thiết bị hoạt động bình thường.
'Functional' là tính chất của một vật hoặc hệ thống hoạt động bình thường, còn 'functionalism' là một phong cách thiết kế hoặc triết học.
Từ gốc Latin 'functionalis', có nghĩa là 'thuộc về chức năng'.
Trong tiếng Anh, 'functional' thường dùng để mô tả vật dụng hoặc hệ thống hoạt động bình thường. Trong tiếng Việt, từ này thường dịch là 'có chức năng' hoặc 'hoạt động được'.