Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

functional

/ˈfʌŋkʃənəl/
adjective★Trung cấp— có chức năng, hoạt động được
trang trọng

Có khả năng hoạt động như dự định, thực hiện được chức năng của nó.

The machine is functional after the repair.

Cỗ máy hoạt động được sau khi sửa chữa.

💡

Thường dùng để mô tả vật dụng, phần mềm, hệ thống có thể hoạt động bình thường.

thông thường

Có tính thực tiễn, hữu ích trong cuộc sống hàng ngày.

She prefers functional clothing that's both stylish and comfortable.

Cô ấy thích quần áo có tính thực tiễn, vừa thời trang vừa thoải mái.

💡

Dùng để mô tả đồ vật hoặc thiết kế có tính thực tiễn.

Cụm từ kết hợp

functional designthiết kế có tính thực tiễnfunctional areakhu vực chức năngfunctional programminglập trình chức năng

Từ đồng nghĩa

operationalpracticaleffectiveuseful

Từ trái nghĩa

brokennon-functionaluselessimpractical

Cụm từ liên quan

functionally illiteratecụm từ
không biết đọc viết nhưng có thể sống được

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'functional' thường dùng để mô tả phần mềm hoặc thiết bị hoạt động bình thường.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'functional' và 'functionalism'

'Functional' là tính chất của một vật hoặc hệ thống hoạt động bình thường, còn 'functionalism' là một phong cách thiết kế hoặc triết học.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'functionalis', có nghĩa là 'thuộc về chức năng'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'functional' thường dùng để mô tả vật dụng hoặc hệ thống hoạt động bình thường. Trong tiếng Việt, từ này thường dịch là 'có chức năng' hoặc 'hoạt động được'.

Phân tích từ

function
chức năng
root
+
-al
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.