fun

/fʌn/
nounCơ bản sự vui vẻ
thông thường

Sự vui vẻ, sự hạnh phúc hoặc sự giải trí thú vị.

Playing games with friends is always fun.

Chơi game với bạn bè luôn là rất vui.

She loves fun activities like dancing and singing.

Cô ấy thích những hoạt động vui như nhảy múa và hát.

💡

Thường dùng để mô tả những hoạt động hoặc trải nghiệm mang lại sự vui vẻ.

Cụm từ kết hợp

have funvui vẻfun timethời gian vui vẻfunnyhài hước

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

have a blastcụm từ
vui vẻ rất nhiều
fun and gamescụm từ
sự vui vẻ và giải trí

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục

Từ 'fun' thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông tục hoặc không chính thức.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'fun' không phù hợp trong các văn bản hoặc cuộc trò chuyện chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'fon' (vui vẻ) và tiếng Latin 'funus' (sự vui vẻ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc không chính thức.

Từ Điển Anh Việt