Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

encouraging

/ɪnˈkʌrɪdʒɪŋ/
adjective★Trung cấp— khuyến khích
thông thường

Gợi ý hoặc khuyến khích ai đó làm điều gì đó, thường để tăng động lực hoặc tự tin.

The coach gave an encouraging speech before the game.

Huấn luyện viên đã nói một bài phát biểu khuyến khích trước trận đấu.

She has an encouraging personality that makes people feel supported.

Cô ấy có tính cách khuyến khích giúp mọi người cảm thấy được hỗ trợ.

💡

Thường dùng để mô tả lời khuyên, sự hỗ trợ hoặc sự khuyến khích tích cực.

Cụm từ kết hợp

encouraging wordscâu nói khuyến khíchencouraging environmentmôi trường khuyến khíchencouraging progresstiến bộ khuyến khích

Từ đồng nghĩa

supportivemotivatinginspiringuplifting

Từ trái nghĩa

discouragingdemeaningdemotivating

Cụm từ liên quan

give encouragementcụm từ
cung cấp sự khuyến khích
be encouragingcụm từ
là một người khuyến khích

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'encouraging' thường dùng để mô tả hành động hoặc tính cách, không dùng để mô tả vật chất.

⚡Quy tắc vàng

Khuyến khích vs. khuyến cáo

'Encouraging' có nghĩa là khuyến khích tích cực, còn 'discouraging' là khuyến khích tiêu cực.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc là 'encourage' (khuyến khích) + hậu tố '-ing' (đang làm gì đó).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động hoặc tính cách giúp người khác cảm thấy được khuyến khích hoặc được động viên.

Phân tích từ

encourage
khuyến khích
root
+
-ing
đang làm gì đó
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.