frost

/frɒst/
nounTrung cấp
thông thường

Sự đóng băng của nước trên bề mặt khi nhiệt độ xuống dưới 0°C, tạo thành một lớp băng mỏng.

The frost made the roads slippery.

Sự đóng băng làm đường trơn trượt.

💡

Thường xảy ra vào mùa đông hoặc ban đêm khi nhiệt độ xuống thấp.

thông thường

Sự lạnh lẽo, sự lạnh giá.

There was a frost in the air.

Có một sự lạnh lẽo trong không khí.

💡

Dùng để mô tả cảm giác lạnh.

Cụm từ kết hợp

heavy frostsự đóng băng nặngfrost damagesự hư hỏng do đóng băngfrost warningcảnh báo đóng băng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

frostbitecụm từ
sự bị đóng băng da do lạnh lẽo

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'frost' và 'freeze'

'Frost' chỉ sự đóng băng trên bề mặt, còn 'freeze' là sự đóng băng hoàn toàn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'frost', có liên quan đến 'frēosan' (đóng băng).

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'frost' thường dùng để mô tả hiện tượng đóng băng trên bề mặt, khác với 'freeze' (đóng băng hoàn toàn).

Từ Điển Anh Việt