frightened

/ˈfraɪ.tənd/
sợ hãi

She was frightened by the loud noise outside her window.

Cô ấy sợ hãi bởi tiếng động lớn bên ngoài cửa sổ.


neutral

Cảm thấy sợ hãi, lo lắng trước một mối đe dọa hoặc tình huống nguy hiểm.

The child was frightened by the dark room.

Đứa trẻ sợ hãi bởi căn phòng tối.

He looked frightened when he saw the snake.

Anh ấy trông sợ hãi khi nhìn thấy con rắn.

Thường dùng để mô tả cảm xúc tức thời trước một tình huống đáng sợ.

Cụm từ kết hợp

frightened ofsợ hãi (cái gì)frightened to do somethingsợ hãi khi làm gì đóbe frightened out of one's witssợ hãi đến mất trí

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'frightened' và 'afraid'

'Frightened' thường dùng trong ngữ cảnh tức thời (ví dụ: bị giật mình bởi tiếng động), trong khi 'afraid' có thể dùng cho nỗi sợ dai dẳng (ví dụ: sợ độ cao, sợ ma).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'frightened'

Dùng 'frightened by' cho nguyên nhân (sợ bởi điều gì), 'frightened of' cho đối tượng sợ (sợ cái gì), và 'frightened to' cho hành động sợ hãi (sợ làm gì).

Nguồn gốc từ

Từ 'frightened' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'friht' (sự sợ hãi) + hậu tố '-ened' (thể hiện trạng thái). Có liên quan đến từ 'fright' (sự sợ hãi) trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Không dùng 'frightened' để mô tả nỗi sợ dai dẳng (dùng 'afraid' hoặc 'scared' trong trường hợp này). 'Frightened' thường chỉ cảm xúc tức thời trước một tình huống cụ thể.

Phân tích từ

fright
sự sợ hãi
root
+
-ened
hậu tố thể hiện trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt