Looking up...
Có cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng về một điều gì đó.
She was scared to go to the dentist.
Cô ấy sợ đi khám răng.
He looked scared when he heard the loud noise.
Anh ấy có vẻ sợ khi nghe tiếng ồn lớn.
Thường dùng để mô tả cảm giác sợ hãi trong tình huống hàng ngày.
'Scared' thường đi kèm với 'of' hoặc 'to' để chỉ ra nguyên nhân gây sợ. Ví dụ: 'scared of dogs' (sợ chó) hoặc 'scared to go' (sợ đi).
Từ tiếng Anh 'scared' có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ 'scared', có nghĩa là 'sợ hãi'.
Thường dùng để mô tả cảm giác sợ hãi trong tình huống hàng ngày. Có thể dùng với 'of', 'to', hoặc 'that' để chỉ ra nguyên nhân gây sợ.