friendly neighborhood

/ˈfrɛndli ˈnəɪbərhʊd/
phraseTrung cấp khu phố thân thiện
thông thường

Một khu vực nơi cư dân thân thiện, an toàn và hỗ trợ lẫn nhau.

The friendly neighborhood helped the new family settle in quickly.

Khu phố thân thiện đã giúp gia đình mới định cư nhanh chóng.

💡

Thường dùng để mô tả một cộng đồng thân thiện và hỗ trợ.

Cụm từ kết hợp

friendly neighborhood barberthợ cắt tóc thân thiện ở khu phốfriendly neighborhood storecửa hàng thân thiện ở khu phố

Cụm từ liên quan

neighborhood watchcụm từ
hệ thống giám sát khu phố

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng để mô tả một khu phố thân thiện, an toàn và hỗ trợ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'friendly' (thân thiện) và 'neighborhood' (khu phố).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả một khu vực nơi người dân thân thiện và hỗ trợ lẫn nhau.

Phân tích từ

friendly
thân thiện
adjective
+
neighborhood
khu phố
noun
Từ Điển Anh Việt