Looking up...
Phía trước của một vật thể hoặc không gian.
She stood at the front of the line.
Cô ấy đứng ở phía trước hàng.
Dùng để chỉ vị trí hoặc hướng trước của một vật, người, hoặc không gian.
Phía trước của một tổ chức hoặc nhóm, thường là người đứng đầu hoặc đại diện.
The front office handles customer inquiries.
Phòng trước xử lý các yêu cầu của khách hàng.
Dùng để chỉ bộ phận hoặc người đại diện chính của một tổ chức.
Mặt trước của một vật, thường là phần được nhìn thấy hoặc tiếp xúc.
The front of the building is made of glass.
Mặt trước của tòa nhà được làm bằng kính.
Dùng để chỉ phần trước của một vật, thường là phần được nhìn thấy.
'Front' thường đi kèm với danh từ để chỉ phần trước của một vật, ví dụ: 'front door' (cửa trước).
'Front' thường dùng để chỉ vị trí hoặc hướng trước, còn 'frontage' dùng để chỉ diện tích mặt trước của một tòa nhà hoặc khu vực.
Từ gốc tiếng Anh 'front', có nghĩa là 'phía trước' hoặc 'mặt trước'.
Từ 'front' có thể dùng để chỉ vị trí, hướng, hoặc mặt trước của một vật. Nó cũng có thể dùng để chỉ bộ phận hoặc người đại diện chính của một tổ chức.