For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

front

/frʌnt/
noun★Cơ bản
chung

Phía trước của một vật thể hoặc không gian.

She stood at the front of the line.

Cô ấy đứng ở phía trước hàng.

💡

Dùng để chỉ vị trí hoặc hướng trước của một vật, người, hoặc không gian.

chung

Phía trước của một tổ chức hoặc nhóm, thường là người đứng đầu hoặc đại diện.

The front office handles customer inquiries.

Phòng trước xử lý các yêu cầu của khách hàng.

💡

Dùng để chỉ bộ phận hoặc người đại diện chính của một tổ chức.

chung

Mặt trước của một vật, thường là phần được nhìn thấy hoặc tiếp xúc.

The front of the building is made of glass.

Mặt trước của tòa nhà được làm bằng kính.

💡

Dùng để chỉ phần trước của một vật, thường là phần được nhìn thấy.

Cụm từ kết hợp

front doorcửa trướcfront pagetrang đầufront lineđường phòng thủ trước

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in front ofcụm từ
ở phía trước
at the frontcụm từ
ở phía trước

💡Mẹo hay

Sử dụng 'front' với danh từ

'Front' thường đi kèm với danh từ để chỉ phần trước của một vật, ví dụ: 'front door' (cửa trước).

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'front' và 'frontage'

'Front' thường dùng để chỉ vị trí hoặc hướng trước, còn 'frontage' dùng để chỉ diện tích mặt trước của một tòa nhà hoặc khu vực.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'front', có nghĩa là 'phía trước' hoặc 'mặt trước'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'front' có thể dùng để chỉ vị trí, hướng, hoặc mặt trước của một vật. Nó cũng có thể dùng để chỉ bộ phận hoặc người đại diện chính của một tổ chức.

Phân tích từ

front
phía trước
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →