unafraid
/ˌʌnəˈfreɪd/adjective★Trung cấp
thông thường
Không sợ, không lo lắng, không e ngại.
He is unafraid to speak his mind.
Anh ấy không sợ nói ra suy nghĩ của mình.
The child was unafraid of the dog.
Em bé không sợ chó đó.
💡
Thường dùng để mô tả sự dũng cảm hoặc sự tự tin.
Cụm từ kết hợp
unafraid ofkhông sợunafraid tokhông e ngại
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
unafraid of the darkcụm từ
không sợ tối
unafraid to speakcụm từ
không e ngại nói
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ này thường dùng để mô tả sự dũng cảm hoặc sự tự tin, không dùng để mô tả sự vô tư hoặc vô cảm.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt với 'unafraid' và 'not afraid'
'Unafraid' thường dùng để mô tả sự dũng cảm, còn 'not afraid' có thể dùng để mô tả sự vô tư hoặc vô cảm.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'un-' (phủ định) và 'afraid' (sợ).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự dũng cảm hoặc sự tự tin trong việc đối mặt với điều gì đó.
Phân tích từ
un-
phủ định
prefixafraid
sợ
rootTừ Điển Anh Việt