from scratch

/frɒm skrætʃ/
phraseTrung cấp
Nghĩa thực sự
Bắt đầu từ điểm không có gì, không có nền tảng hoặc kinh nghiệm trước đó.
Nghĩa đen
Từ vết cào (scratch), điểm bắt đầu.
Phân tích nghĩa đen
fromtừ+scratchvết cào
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc bắt đầu từ một điểm trống rỗng, không có gì trước đó.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về việc xây dựng một công ty mới mà không có cơ sở trước đó.
Lưu ý văn hóa
Khái niệm này thường dùng trong văn hóa kinh doanh và công nghệ để mô tả việc bắt đầu từ đầu.
thông thường

Từ đầu, bắt đầu từ điểm không có gì, không có cơ sở nào.

We built this company from scratch.

Chúng tôi đã xây dựng công ty này từ đầu, không có gì trước đó.

She learned to cook from scratch.

Cô ấy học nấu ăn từ đầu, không có kinh nghiệm trước đó.

💡

Thường dùng để nói về việc bắt đầu một dự án hoặc học một kỹ năng mới mà không có nền tảng trước đó.

Cụm từ kết hợp

build from scratchxây dựng từ đầulearn from scratchhọc từ đầu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

start from scratchcụm từ
bắt đầu từ đầu

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho việc bắt đầu từ điểm không có gì, không phải chỉ bắt đầu từ đầu.

Quy tắc vàng

Không dùng cho việc sửa chữa

Không dùng cho việc sửa chữa hoặc cải thiện gì đó, chỉ dùng cho việc bắt đầu từ đầu.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'from' và 'scratch' (vết cào, điểm bắt đầu).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, công nghệ hoặc học tập.

Phân tích từ

from
từ
preposition
+
scratch
điểm bắt đầu, không có gì
noun
Từ Điển Anh Việt