Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

frog

/frɒɡ/
noun★Cơ bản— con ếch
◆ Nghĩa thực sự
Từ 'frog' trong tiếng Anh có thể được dùng trong các câu chuyện cổ tích hoặc biểu tượng văn hóa, như trong câu chuyện 'Vua ếch'.
¶ Nghĩa đen
Con ếch
Phân tích nghĩa đen
frogcon ếch
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Ảnh tượng về một con ếch nhảy hoặc sống trong môi trường ẩm ướt.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một câu chuyện cổ tích, một cô bé gặp một con ếch và nó biến thành một hoàng tử.
◉ Lưu ý văn hóa
Ếch trong văn hóa phương Tây thường được liên kết với các câu chuyện cổ tích và biểu tượng của sự biến đổi.
thông thường

Một loài động vật lưỡng cư nhỏ, có da ẩm ướt và có thể nhảy cao.

Frogs are amphibians that live both in water and on land.

Ếch là động vật lưỡng cư sống ở cả trên đất liền và dưới nước.

💡

Ếch thường được tìm thấy gần ao, hồ hoặc vùng đất ẩm ướt.

Cụm từ kết hợp

frog legschân ếchfrog pondao ếchfrog princevua ếch

Từ đồng nghĩa

toadamphibian

Cụm từ liên quan

to have a frog in your throatthành ngữ
có tiếng ếch trong cổ họng (khi nói không rõ)

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'frog' chỉ loài động vật ếch, không dùng để chỉ loài cóc.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'frog' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'frogga', có liên quan đến tiếng Đức 'Frosch' và tiếng Hà Lan 'kikker'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'frog' thường được dùng để chỉ loài động vật ếch, nhưng cũng có thể được dùng trong các câu chuyện cổ tích hoặc biểu tượng văn hóa.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.