Looking up...
Có cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng về điều gì đó.
He was afraid to ask for help.
Anh ấy sợ hỏi giúp đỡ.
Don't be afraid to speak up.
Đừng sợ nói lên ý kiến của mình.
Thường dùng để mô tả cảm giác sợ hãi về một tình huống hoặc kết quả có thể xảy ra.
'Afraid' thường đi kèm với 'of' để chỉ sự sợ hãi về một đối tượng hoặc tình huống, hoặc 'to' để chỉ sự sợ hãi về hành động.
Từ gốc tiếng Anh 'afraid' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'afrayed', từ 'afrayen' (làm sợ).
Thường dùng để mô tả cảm giác sợ hãi về một tình huống hoặc kết quả có thể xảy ra. Có thể dùng với 'of' (sợ về điều gì đó) hoặc 'to' (sợ làm điều gì đó).