Recurring

/rɪˈkɜːrɪŋ/
adjectiveTrung cấp điều thường xuyên xảy ra
trang trọng

Điều xảy ra nhiều lần hoặc định kỳ.

The company has recurring expenses like rent and utilities.

Công ty có những chi phí thường xuyên như tiền thuê nhà và dịch vụ công.

💡

Thường dùng để mô tả sự kiện hoặc chi phí xảy ra định kỳ.

🏥Y học
chuyên ngành

Trong y học, triệu chứng tái phát.

She suffers from recurring migraines.

Cô ấy bị đau đầu nhức nhối tái phát.

💡

Trong bối cảnh y học, 'recurring' thường dùng để mô tả triệu chứng tái phát.

Cụm từ kết hợp

recurring expensechi phí thường xuyênrecurring themechủ đề thường xuyênrecurring nightmarecái ác mộng tái phát

Cụm từ liên quan

recurring decimalcụm từ
số thập phân tái phát
recurring charactercụm từ
nhân vật thường xuyên xuất hiện

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tài chính

Trong tài chính, 'recurring' thường dùng để mô tả chi phí hoặc thu nhập định kỳ.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'recurring' và 'repeating'

'Recurring' nhấn mạnh sự định kỳ, còn 'repeating' nhấn mạnh sự lặp lại.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'recurrere' (trở lại, quay lại) + hậu tố '-ing' (đang diễn ra).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'recurring' thường dùng để mô tả sự kiện hoặc chi phí xảy ra định kỳ. Trong y học, nó có nghĩa là triệu chứng tái phát.

Phân tích từ

re-
lại, quay lại
prefix
+
-curr
chạy, di chuyển
root
+
-ing
đang diễn ra
suffix
Từ Điển Anh Việt