Looking up...
Được thực hiện theo một lịch trình hoặc quy định nhất định, thường xuyên.
The team holds regular meetings to discuss progress.
Đội làm việc thường xuyên họp để thảo luận về tiến độ.
Thường dùng để mô tả sự thường xuyên hoặc theo quy định.
Đáp ứng tiêu chuẩn hoặc quy định, không có bất kỳ sự bất thường nào.
The product passed all regular safety tests.
Sản phẩm đã vượt qua tất cả các kiểm tra an toàn theo quy định.
Dùng để mô tả sự tuân thủ quy định hoặc tiêu chuẩn.
Từ 'regular' thường đi với danh từ để mô tả sự thường xuyên, ví dụ: 'regular exercise' (bài tập thường xuyên).
'Regular' nhấn mạnh sự thường xuyên theo quy định, còn 'frequent' chỉ nhấn mạnh sự thường xuyên mà không cần phải theo quy định.
Từ tiếng Anh 'regular' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'regularis', có nghĩa là 'tuân theo quy tắc' hoặc 'được điều chỉnh'.
Từ 'regular' có thể dùng để mô tả sự thường xuyên hoặc sự tuân thủ quy định. Trong tiếng Anh, nó cũng có thể dùng như một danh từ để chỉ một khách hàng thường xuyên (e.g., 'a regular at the café').