Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

regular

/ˈrɛɡ.jə.lɚ/
adjective★Trung cấp— thường xuyên, theo quy định
trang trọng

Được thực hiện theo một lịch trình hoặc quy định nhất định, thường xuyên.

The team holds regular meetings to discuss progress.

Đội làm việc thường xuyên họp để thảo luận về tiến độ.

💡

Thường dùng để mô tả sự thường xuyên hoặc theo quy định.

trang trọng

Đáp ứng tiêu chuẩn hoặc quy định, không có bất kỳ sự bất thường nào.

The product passed all regular safety tests.

Sản phẩm đã vượt qua tất cả các kiểm tra an toàn theo quy định.

💡

Dùng để mô tả sự tuân thủ quy định hoặc tiêu chuẩn.

Cụm từ kết hợp

regular basisthường xuyênregularlythường xuyênregular meetingcuộc họp thường xuyên

Từ đồng nghĩa

frequentconsistentroutinestandard

Từ trái nghĩa

irregularoccasionalsporadic

Cụm từ liên quan

as regular as clockworkthành ngữ
thường xuyên như đồng hồ
regular expressioncụm từ
biểu thức chính quy (trong lập trình)

💡Mẹo hay

Sử dụng 'regular' với danh từ

Từ 'regular' thường đi với danh từ để mô tả sự thường xuyên, ví dụ: 'regular exercise' (bài tập thường xuyên).

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'regular' và 'frequent'

'Regular' nhấn mạnh sự thường xuyên theo quy định, còn 'frequent' chỉ nhấn mạnh sự thường xuyên mà không cần phải theo quy định.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'regular' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'regularis', có nghĩa là 'tuân theo quy tắc' hoặc 'được điều chỉnh'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'regular' có thể dùng để mô tả sự thường xuyên hoặc sự tuân thủ quy định. Trong tiếng Anh, nó cũng có thể dùng như một danh từ để chỉ một khách hàng thường xuyên (e.g., 'a regular at the café').

Phân tích từ

reg-
quy tắc, điều chỉnh
prefix
+
-ular
có liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.