Looking up...
She was a teacher formerly.
Cô ấy trước đây là một giáo viên.
trước đây, trong quá khứ
This building was a factory formerly.
Tòa nhà này trước đây là một nhà máy.
Dùng để chỉ một trạng thái hoặc tình trạng trong quá khứ.
Dùng 'formerly' khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi từ quá khứ đến hiện tại.
Từ gốc Latin 'formalis' (theo hình thức) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Thường dùng để so sánh giữa trạng thái quá khứ và hiện tại.