formation
/fɔːˈmeɪʃən/sự hình thành hoặc sự sắp xếp của một cấu trúc hoặc nhóm
The formation of the solar system began billions of years ago.
Sự hình thành hệ mặt trời bắt đầu hàng tỷ năm trước.
The military formation moved swiftly across the battlefield.
Đội hình quân sự di chuyển nhanh chóng trên chiến trường.
Thường dùng để chỉ quá trình tạo ra hoặc tổ chức lại một cấu trúc.
một nhóm hoặc tổ chức đã được thành lập
The new political formation gained popularity quickly.
Đảng phái chính trị mới nhanh chóng được nhiều người ủng hộ.
Dùng để chỉ một nhóm có tổ chức hoặc một tổ chức mới.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'formation' thường dùng để chỉ quá trình hoặc kết quả của sự hình thành, không dùng để chỉ quá trình diễn ra.
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc câu
Trong câu, 'formation' thường đi với động từ 'of' để chỉ sự hình thành của một cấu trúc.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'formatio', có nghĩa là 'sự hình thành' hoặc 'sự sắp xếp'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, quân sự, và chính trị.