now

/naʊ/
adverbCơ bản bây giờ
trang trọngthông thường

Lúc này, thời điểm hiện tại.

Let's go now!

Chúng ta đi ngay bây giờ!

Now is the time to act.

Bây giờ là lúc hành động.

💡

Thường dùng để chỉ thời điểm hiện tại hoặc để nhấn mạnh sự khẩn trương.

Cụm từ kết hợp

right nowbây giờ ngay lập tứcfrom now ontừ bây giờ trở đinow and thenthỉnh thoảng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

from now oncụm từ
từ bây giờ trở đi
now and thencụm từ
thỉnh thoảng

💡Mẹo hay

Sử dụng 'now' để nhấn mạnh

Bạn có thể dùng 'now' để nhấn mạnh sự khẩn trương hoặc sự quan trọng của hành động hiện tại.

Quy tắc vàng

Không dùng 'now' để chỉ tương lai

Không dùng 'now' để chỉ tương lai, chỉ dùng để chỉ thời điểm hiện tại.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'nū', có nghĩa là 'bây giờ'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ thời điểm hiện tại hoặc để nhấn mạnh sự khẩn trương. Có thể dùng trong các ngữ cảnh form hoặc informal.

Từ Điển Anh Việt