Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

format

/ˈfɔːr.mæt/
nounverb★Trung cấp— định dạng
chung

Cách sắp xếp hoặc tổ chức thông tin, dữ liệu, hoặc nội dung theo một cấu trúc nhất định.

She saved the file in Word format.

Cô ấy lưu tệp dưới định dạng Word.

💡

Thường dùng trong công nghệ thông tin và truyền thông.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Định dạng của một tệp hoặc dữ liệu, bao gồm cấu trúc, kiểu dữ liệu, và quy tắc lưu trữ.

The image is in JPEG format.

Ảnh được lưu dưới định dạng JPEG.

💡

Trong công nghệ, định dạng có thể là văn bản, hình ảnh, âm thanh, hoặc video.

media

Cách tổ chức một sự kiện hoặc chương trình truyền hình theo một quy trình hoặc cấu trúc nhất định.

The TV show follows a fixed format with interviews and debates.

Chương trình truyền hình theo định dạng cố định với các phần phỏng vấn và tranh luận.

💡

Dùng trong truyền thông và giải trí.

Cụm từ kết hợp

file formatđịnh dạng tệpvideo formatđịnh dạng videodata formatđịnh dạng dữ liệu

Từ đồng nghĩa

structurelayoutarrangement

Từ trái nghĩa

unstructureddisorganized

Cụm từ liên quan

format a hard drivecụm từ
định dạng lại ổ cứng
change formatcụm từ
thay đổi định dạng

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'format' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, đặc biệt là trong công nghệ và truyền thông.

⚡Quy tắc vàng

Định dạng tệp

Khi nói về định dạng tệp, hãy nhớ rằng nó thường liên quan đến các định dạng như PDF, JPEG, MP3, và nhiều định dạng khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'formatus', có nghĩa là 'được hình thành' hoặc 'được tổ chức'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'format' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó có nghĩa là 'định dạng lại' hoặc 'sắp xếp lại'.

Phân tích từ

form
hình thức, cấu trúc
root
+
-at
được làm, được tạo ra
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.