Looking up...
Cách sắp xếp hoặc tổ chức thông tin, dữ liệu, hoặc nội dung theo một cấu trúc nhất định.
She saved the file in Word format.
Cô ấy lưu tệp dưới định dạng Word.
Thường dùng trong công nghệ thông tin và truyền thông.
Định dạng của một tệp hoặc dữ liệu, bao gồm cấu trúc, kiểu dữ liệu, và quy tắc lưu trữ.
The image is in JPEG format.
Ảnh được lưu dưới định dạng JPEG.
Trong công nghệ, định dạng có thể là văn bản, hình ảnh, âm thanh, hoặc video.
Cách tổ chức một sự kiện hoặc chương trình truyền hình theo một quy trình hoặc cấu trúc nhất định.
The TV show follows a fixed format with interviews and debates.
Chương trình truyền hình theo định dạng cố định với các phần phỏng vấn và tranh luận.
Dùng trong truyền thông và giải trí.
Lưu ý rằng 'format' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, đặc biệt là trong công nghệ và truyền thông.
Khi nói về định dạng tệp, hãy nhớ rằng nó thường liên quan đến các định dạng như PDF, JPEG, MP3, và nhiều định dạng khác.
Từ gốc Latin 'formatus', có nghĩa là 'được hình thành' hoặc 'được tổ chức'.
Trong tiếng Anh, 'format' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó có nghĩa là 'định dạng lại' hoặc 'sắp xếp lại'.