Looking up...
Tuân theo các quy tắc và quy định nghiêm ngặt, thường được sử dụng trong các hoàn cảnh quan trọng hoặc chính thức.
The meeting was held in a formal setting.
Buổi họp được tổ chức trong một bối cảnh chính thức.
Thường liên quan đến trang phục, ngôn ngữ hoặc các hoạt động có tính nghiêm túc và nghiêm trang.
Có tính chất nghiêm túc, có cấu trúc rõ ràng và được sử dụng trong các văn bản hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp.
She sent a formal letter of resignation.
Cô ấy đã gửi một bức thư từ chức chính thức.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'formal' thường liên quan đến các thủ tục hoặc văn bản có tính pháp lý hoặc chuyên nghiệp cao.
Hãy sử dụng 'formal' khi muốn nhấn mạnh tính nghiêm túc hoặc nghiêm trang của một sự kiện hoặc hành vi.
'Formal' thường liên quan đến các hoàn cảnh nghiêm túc, còn 'informal' thì ngược lại, thường được sử dụng trong các hoàn cảnh thoải mái và không nghiêm túc.
Từ gốc Latin 'formalis', có nghĩa là 'có hình thức' hoặc 'tuân theo quy tắc'.
Trong tiếng Anh, 'formal' thường được sử dụng để mô tả các hoàn cảnh hoặc hành vi có tính nghiêm túc và nghiêm trang. Trong tiếng Việt, từ 'chính thức' thường được sử dụng để dịch 'formal' trong nhiều ngữ cảnh.