Looking up...
The knight rode forth to battle.
Người hiệp sĩ cưỡi ngựa tiến lên chiến trận.
Tiến lên, đi tiếp, đặc biệt là trong một hành động quyết tâm hoặc mục tiêu.
The soldiers marched forth into the unknown.
Các binh sĩ tiến lên trong vùng đất lạ.
Thường được sử dụng trong văn học hoặc ngữ cảnh lịch sử để mô tả hành động quyết tâm.
Được đưa ra, được công bố (đối với thông tin hoặc ý kiến).
The truth came forth after years of secrecy.
Sự thật đã được công bố sau nhiều năm bí mật.
Dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học.
Từ 'forth' thường được sử dụng trong văn học hoặc ngữ cảnh lịch sử để mô tả hành động quyết tâm hoặc sự tiến bộ.
Từ gốc Anglo-Saxon 'forþ', có nghĩa là 'towards' hoặc 'forward'.
Thường được sử dụng trong văn học hoặc ngữ cảnh lịch sử để mô tả hành động quyết tâm hoặc sự tiến bộ.