forth

/fɔːrθ/
adverbTrung cấp tiến lên
trang trọng

Tiến lên, đi tiếp, đặc biệt là trong một hành động quyết tâm hoặc mục tiêu.

The soldiers marched forth into the unknown.

Các binh sĩ tiến lên trong vùng đất lạ.

💡

Thường được sử dụng trong văn học hoặc ngữ cảnh lịch sử để mô tả hành động quyết tâm.

trang trọng

Được đưa ra, được công bố (đối với thông tin hoặc ý kiến).

The truth came forth after years of secrecy.

Sự thật đã được công bố sau nhiều năm bí mật.

💡

Dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học.

Cụm từ kết hợp

go forthđi ra, tiến lêncome forthxuất hiện, được công bố

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

go forth and multiplycụm từ
tiến lên và phát triển

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ 'forth' thường được sử dụng trong văn học hoặc ngữ cảnh lịch sử để mô tả hành động quyết tâm hoặc sự tiến bộ.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'forþ', có nghĩa là 'towards' hoặc 'forward'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn học hoặc ngữ cảnh lịch sử để mô tả hành động quyết tâm hoặc sự tiến bộ.

Từ Điển Anh Việt