previously
/ˈprɪviəsli/adverb★Trung cấp— trước đây
trang trọng
trước đây, trong quá khứ
The company had previously announced its expansion plans.
Công ty đã công bố kế hoạch mở rộng trước đây.
💡
Dùng để chỉ một sự kiện hoặc tình huống đã xảy ra trong quá khứ.
Cụm từ kết hợp
previously mentionedđã đề cập trước đópreviously statedđã nói trước đó
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chính thức
Từ 'previously' thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học để chỉ một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'previously' bắt nguồn từ 'previously' (trước đây) trong tiếng Anh trung đại, từ 'previously' (trước đây) trong tiếng Anh cổ.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc văn học để chỉ một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.
Phân tích từ
pre-
trước
prefix-vious
đã
suffix-ly
trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt