Looking up...
She had visited this place previously.
Cô ấy đã đến đây trước đây.
trước đây, trong quá khứ
The company had previously announced its expansion plans.
Công ty đã công bố kế hoạch mở rộng trước đây.
Dùng để chỉ một sự kiện hoặc tình huống đã xảy ra trong quá khứ.
Từ 'previously' thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học để chỉ một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.
Từ tiếng Anh 'previously' bắt nguồn từ 'previously' (trước đây) trong tiếng Anh trung đại, từ 'previously' (trước đây) trong tiếng Anh cổ.
Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc văn học để chỉ một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.