forepart

/ˈfɔːrpɑːrt/
phần trước

The forepart of the ship was damaged in the storm.

Phần trước của con tàu bị hư hại trong cơn bão.


trang trọng

Phần trước của một vật thể, đặc biệt là phần trước của một con vật hoặc một chiếc xe.

The horse's forepart was covered in mud.

Phần trước của con ngựa bị bùn bẩn.

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc mô tả vật lý.

Cụm từ kết hợp

forepart of the bodyphần trước của cơ thểforepart of the shipphần trước của con tàu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'forepart' để chỉ phần trước của vật thể, không dùng cho người.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'fore' (trước) và 'part' (phần).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc mô tả vật lý.

Phân tích từ

fore
trước
prefix
+
part
phần
root
Từ Điển Anh Việt