Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. foreground

foreground

/ˈfɔːɡraʊnd/
phần trước mặt

The artist used bold colors in the foreground to draw attention.

Nhà họa sĩ đã sử dụng màu sắc sống động ở phần trước mặt để thu hút sự chú ý.


chung

Phần của một hình ảnh, cảnh quan hoặc không gian được nhìn thấy rõ nhất và gần nhất với người xem.

In photography, the foreground often contains the main subject.

Trong nhiếp ảnh, phần trước mặt thường chứa chủ thể chính.

Trong nghệ thuật và thiết kế, phần trước mặt thường được sử dụng để tạo sự chú ý hoặc tạo cảm giác sâu rộng.

chung

Phần đầu tiên hoặc phần quan trọng nhất của một quá trình hoặc sự kiện.

The foreground of the project includes planning and research.

Phần trước mặt của dự án bao gồm kế hoạch và nghiên cứu.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý dự án hoặc tổ chức sự kiện.

Cụm từ kết hợp

in the foregroundở phần trước mặtforeground musicâm nhạc nền

Từ đồng nghĩa

frontfront partmain part

Từ trái nghĩa

background

Cụm từ liên quan

in the foregroundcụm từ
ở phần trước mặt
foreground musiccụm từ
âm nhạc nền

Mẹo hay

Sử dụng trong nghệ thuật

Trong tranh vẽ hoặc nhiếp ảnh, phần trước mặt thường được sử dụng để tạo sự chú ý hoặc tạo cảm giác sâu rộng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'fore' (trước) và 'ground' (đất, mặt).

Ghi chú sử dụng

Trong nghệ thuật và thiết kế, 'foreground' thường được sử dụng để chỉ phần gần nhất với người xem, tạo sự chú ý hoặc tạo cảm giác sâu rộng.

Phân tích từ

fore
trước
prefix
+
ground
đất, mặt
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.