Looking up...
Phần của một hình ảnh, cảnh quan hoặc không gian được nhìn thấy rõ nhất và gần nhất với người xem.
In photography, the foreground often contains the main subject.
Trong nhiếp ảnh, phần trước mặt thường chứa chủ thể chính.
Trong nghệ thuật và thiết kế, phần trước mặt thường được sử dụng để tạo sự chú ý hoặc tạo cảm giác sâu rộng.
Phần đầu tiên hoặc phần quan trọng nhất của một quá trình hoặc sự kiện.
The foreground of the project includes planning and research.
Phần trước mặt của dự án bao gồm kế hoạch và nghiên cứu.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý dự án hoặc tổ chức sự kiện.
Trong tranh vẽ hoặc nhiếp ảnh, phần trước mặt thường được sử dụng để tạo sự chú ý hoặc tạo cảm giác sâu rộng.
Từ gốc tiếng Anh, từ 'fore' (trước) và 'ground' (đất, mặt).
Trong nghệ thuật và thiết kế, 'foreground' thường được sử dụng để chỉ phần gần nhất với người xem, tạo sự chú ý hoặc tạo cảm giác sâu rộng.